Tốc độ nghe
Trường học và nghề nghiệp
Trường lớp và công việc. Dấu ´ là trọng âm.
Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.
шко́ла
trường học .Tôi đi đến trường.учи́тель
thầy giáo .Thầy giáo giảng bài.студе́нт
sinh viên .Anh ấy là sinh viên.уро́к
bài học; tiết học .Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.кла́сс
lớp học .Trong lớp có hai mươi học sinh.университе́т
trường đại học .Tôi học ở trường đại học.врач
bác sĩ .Bố tôi là bác sĩ.инжене́р
kỹ sư .Bạn tôi là kỹ sư.рабо́та
công việc .Tôi yêu công việc của mình.слова́рь
từ điển .Tôi cần một quyển từ điển.