Động vật

Con vật quen thuộc. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

соба́ка
con chó .Chúng tôi có một con chó.
ко́шка
con mèo .Con mèo đang ngủ.
ло́шадь
con ngựa .Con ngựa chạy nhanh.
пти́ца
con chim .Con chim đang hót.
коро́ва
con bò cái .Con bò cho sữa.
медве́дь
con gấu .Con gấu to.
мышь
con chuột .Con chuột nhỏ.
обезья́на
con khỉ .Con khỉ thích chuối.
слон
con voi .Con voi rất to.
ку́рица
con gà (mái) .Con gà mái ở ngoài sân.