Tốc độ nghe
Đồ ăn thức uống
Thức ăn, đồ uống hằng ngày. Dấu ´ là trọng âm.
Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.
хлеб
bánh mì .Tôi ăn bánh mì.вода́
nước, , .Làm ơn cho tôi nước.чай
trà .Tôi uống trà.ко́фе
cà phê .Anh ấy thích cà phê.молоко́
sữa .Trẻ em uống sữa.суп
súp; canh .Súp nóng.мя́со
thịt .Tôi không ăn thịt.ры́ба
cá .Cá ở trên bàn.я́блоко
quả táo .Quả táo này màu đỏ.сыр
phô mai .Phô mai ngon.