Nhà hàng và bữa ăn

Gọi món, các bữa ăn. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

рестора́н
nhà hàng .Chúng tôi ăn trưa ở nhà hàng.
меню́
thực đơn, , .Làm ơn cho xem thực đơn.
официа́нт
người phục vụ .Người phục vụ mang hóa đơn đến.
счёт
hóa đơn, .Cho tôi hóa đơn.
за́втрак
bữa sáng .Bữa sáng tôi ăn cháo.
обе́д
bữa trưa .Bữa trưa đã sẵn sàng.
у́жин
bữa tối .Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
сала́т
món salad .Tôi gọi món salad.
моро́женое
kem .Trẻ em thích kem.
пиро́жное
bánh ngọt .Món tráng miệng tôi sẽ lấy bánh ngọt.